Từ điển › 捅破捅破 nghĩa là gìtǒng pòHán Việt: THÒNG PHÁđâm thủng; chọc thủngNghĩa tǒng pòHán Việt: THÒNG PHÁđâm thủng; chọc thủngTiếng Anh: to pierce; to poke throughChữ thành phần捅tǒng · Hán Việt: thòngto jab, to poke10 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →