捆扎捆紮 nghĩa là gì
kǔn zā
buộc lại bằng dây (ví dụ: củi)
Nghĩa
kǔn zā
- buộc lại bằng dây (ví dụ: củi)
- cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe)
- trói chặt
Tiếng Anh: to bundle up with rope (e.g. firewood); to secure with rope (e.g. suitcases on the roof of a car); to strap down