Từ điển › 捆绑捆绑捆綁 nghĩa là gìkǔn bǎngtrói buộcNghĩa kǔn bǎngtrói buộcTiếng Anh: to bindChữ thành phần捆kǔnto bind, to tie, to truss up; a bundle10 nét · Xem thứ tự nét →绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →