Từ điển › 捉取捉取 nghĩa là gìzhuō qǔHán Việt: TRÓC THỦbắt giữNghĩa zhuō qǔHán Việt: TRÓC THỦbắt giữTiếng Anh: to captureChữ thành phần捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →