Từ điển › 捉弄捉弄 nghĩa là gìzhuō nòngHán Việt: TRÓC LỘNGtrêu chọcNghĩa zhuō nòngHán Việt: TRÓC LỘNGtrêu chọcTiếng Anh: to teaseChữ thành phần捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →