捉拿归案捉拿歸案 nghĩa là gì
zhuō ná guī àn
đưa ra công lý
Nghĩa
zhuō ná guī àn
- đưa ra công lý
Tiếng Anh: to bring to justice
Chữ thành phần
- 捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →
- 拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →
- 归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →