Từ điển › 捉捕器捉捕器 nghĩa là gìzhuō bǔ qìHán Việt: TRÓC BÕ KHÍbẫy (động vật, v.v.)Nghĩa zhuō bǔ qìHán Việt: TRÓC BÕ KHÍbẫy (động vật, v.v.)Tiếng Anh: trap (for animals etc)Chữ thành phần捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →