捉摸不定 nghĩa là gì
zhuō mō bù dìngHán Việt: TRÓC MÒ BẤT ĐỊNH
khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
Nghĩa
zhuō mō bù dìngHán Việt: TRÓC MÒ BẤT ĐỊNH
- khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
Tiếng Anh: (idiom) unpredictable; elusive; hard to pin down
Chữ thành phần
- 捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →
- 摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →