Từ điển › 捉迷藏捉迷藏 nghĩa là gìzhuō mí cángchơi trốn tìmNghĩa zhuō mí cángHSK 7chơi trốn tìmTiếng Anh: to play hide-and-seekChữ thành phần捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →