捍卫者捍衛者 nghĩa là gì
hàn wèi zhě
người đề xướng
Nghĩa
hàn wèi zhě
- người đề xướng
- người ủng hộ
- người bảo vệ
Tiếng Anh: defender (usu. of sth abstract such as people's rights or a government policy)
hàn wèi zhě
người đề xướng
Tiếng Anh: defender (usu. of sth abstract such as people's rights or a government policy)