Từ điển › 捎信捎信 nghĩa là gìshāo xìnmang thưNghĩa shāo xìnmang thưgửi lờiTiếng Anh: to take a letter; to send wordChữ thành phần捎shāoto carry, to take; to select10 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →