Từ điển › 捎来捎来捎來 nghĩa là gìshāo láimang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)Nghĩa shāo láimang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)Tiếng Anh: to bring sth to sb (news etc)Chữ thành phần捎shāoto carry, to take; to select10 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →