捏一把冷汗 nghĩa là gì
niē yī bǎ lěng hàn
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Nghĩa
niē yī bǎ lěng hàn
- toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Tiếng Anh: to break out into a cold sweat (idiom)
Chữ thành phần
- 捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →
- 冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →
- 汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →