Từ điển › 捏估捏估 nghĩa là gìniē gulàm người trung gianNghĩa niē gulàm người trung gianTiếng Anh: to act as a go-betweenChữ thành phần捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →估gūmerchant; to estimate, to guess, to presume7 nét · Xem thứ tự nét →