Từ điển › 捏合捏合 nghĩa là gìniē hélàm người trung gianNghĩa niē hélàm người trung gianTiếng Anh: to act as a go betweenChữ thành phần捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →