Từ điển › 捏碎捏碎 nghĩa là gìniē suìnghiền nát (cái gì đó) trong tayNghĩa niē suìnghiền nát (cái gì đó) trong tayTiếng Anh: to crush (sth) in one's handChữ thành phần捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →