Từ điển › 捏积捏积捏積 nghĩa là gìniē jīxem 捏脊[nie1 ji3]Nghĩa niē jīxem 捏脊[nie1 ji3]Tiếng Anh: see 捏脊[nie1 ji3]Chữ thành phần捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →