Từ điển › 捏脊治疗捏脊治疗捏脊治療 nghĩa là gìniē jǐ zhì liáonắn khớp (y học)Nghĩa niē jǐ zhì liáonắn khớp (y học)Tiếng Anh: chiropractic (medicine)Chữ thành phần捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →脊jíspine, backbone; ridge10 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →