Từ điển › 捏造捏造 nghĩa là gìniē zàobịa đặtNghĩa niē zàobịa đặtngụy tạoTiếng Anh: to make up; to fabricateChữ thành phần捏niēto knead, to mold, to pinch10 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →