Từ điển › 捐卵捐卵 nghĩa là gìjuān luǎnhiến trứng (từ buồng trứng)Nghĩa juān luǎnhiến trứng (từ buồng trứng)Tiếng Anh: to donate eggs (from one's ovaries)Chữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →