Từ điển › 捐命捐命 nghĩa là gìjuān mìngHán Việt: QUYÊN MỆNHhy sinh tính mạngNghĩa juān mìngHán Việt: QUYÊN MỆNHhy sinh tính mạngTiếng Anh: to lay down one's lifeChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →