Từ điển › 捐款者捐款者 nghĩa là gìjuān kuǎn zhěnhà tài trợNghĩa juān kuǎn zhěnhà tài trợân nhânngười đóng góp (cho từ thiện)Tiếng Anh: donor; benefactor; contributor (to charity)Chữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →