Từ điển › 捐生捐生 nghĩa là gìjuān shēngHán Việt: QUYÊN SINHhy sinh tính mạngNghĩa juān shēngHán Việt: QUYÊN SINHhy sinh tính mạngTiếng Anh: to sacrifice one's lifeChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →