Từ điển › 捐精捐精 nghĩa là gìjuān jīngHán Việt: QUYÊN TINHhiến tinh trùngNghĩa juān jīngHán Việt: QUYÊN TINHhiến tinh trùngTiếng Anh: to donate spermChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →