Từ điển › 捐给捐给捐給 nghĩa là gìjuān gěiHán Việt: QUYÊN CẤPquyên gópNghĩa juān gěiHán Việt: QUYÊN CẤPquyên gópTiếng Anh: to donateChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →