Từ điển › 捐背捐背 nghĩa là gìjuān bèiHán Việt: QUYÊN BỐIchếtNghĩa juān bèiHán Việt: QUYÊN BỐIchếtTiếng Anh: to dieChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →