Từ điển › 捐血者捐血者 nghĩa là gìjuān xuè zhěngười hiến máuNghĩa juān xuè zhěngười hiến máucũng gọi là 供血者Tiếng Anh: blood donor; also called 供血者Chữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →