Từ điển › 捐资捐资捐資 nghĩa là gìjuān zīđóng góp quỹNghĩa juān zīđóng góp quỹTiếng Anh: to contribute fundsChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →