捐赠盈余捐贈盈餘 nghĩa là gì
juān zèng yíng yúHán Việt: QUYÊN TẶNG DỀNH DƯ
thặng dư từ quyên tặng (kế toán)
Nghĩa
juān zèng yíng yúHán Việt: QUYÊN TẶNG DỀNH DƯ
- thặng dư từ quyên tặng (kế toán)
Chữ thành phần
- 捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →
- 盈yíng · Hán Việt: dềnhfull, overflowing; surplus; to fill9 nét · Xem thứ tự nét →
- 余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →