Từ điển › 捐赠者捐赠者捐贈者 nghĩa là gìjuān zèng zhěngười hiến tặng; người đóng gópNghĩa juān zèng zhěngười hiến tặng; người đóng gópTiếng Anh: donor; contributorChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →