Từ điển › 捐躯捐躯捐軀 nghĩa là gìjuān qūHán Việt: QUYÊN XOhy sinh tính mạngNghĩa juān qūHán Việt: QUYÊN XOhy sinh tính mạngTiếng Anh: to sacrifice one's lifeChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →躯qū · Hán Việt: xothe human body11 nét · Xem thứ tự nét →