Từ điển › 捕头捕头捕頭 nghĩa là gìbǔ tóuHán Việt: BÕ ĐẦUcảnh sát viênNghĩa bǔ tóuHán Việt: BÕ ĐẦUcảnh sát viênTiếng Anh: head constable (in imperial China)Chữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →