Từ điển › 捕手捕手 nghĩa là gìbǔ shǒuHán Việt: BÕ THỦngười bắt bóngNghĩa bǔ shǒuHán Việt: BÕ THỦngười bắt bóngTiếng Anh: catcherChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →