Từ điển › 捕拿捕拿 nghĩa là gìbǔ náHán Việt: BÕ NÃbắt giữ; bắt; tómNghĩa bǔ náHán Việt: BÕ NÃbắt giữ; bắt; tómTiếng Anh: to arrest; to capture; to catchChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →