Từ điển › 捕禽人捕禽人 nghĩa là gìbǔ qín rénHán Việt: BÕ CẦM NHÂNngười bẫy chimNghĩa bǔ qín rénHán Việt: BÕ CẦM NHÂNngười bẫy chimthợ săn chimTiếng Anh: birdcatcher; fowlerChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →禽qín · Hán Việt: cầmbirds, fowl; to capture; surname12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →