Từ điển › 捕虏岩捕虏岩捕虜岩 nghĩa là gìbǔ lǔ yándị thể (địa chất)Nghĩa bǔ lǔ yándị thể (địa chất)Tiếng Anh: xenolith (geology)Chữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →虏lǔprisoner; to capture, to imprison, to sieze8 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →