Từ điển › 捕虫叶捕虫叶捕蟲葉 nghĩa là gìbǔ chóng yèHán Việt: BÕ TRÙNG DIỆPlá bẫy côn trùngNghĩa bǔ chóng yèHán Việt: BÕ TRÙNG DIỆPlá bẫy côn trùngTiếng Anh: insect-catching leafChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →