Từ điển › 捕食捕食 nghĩa là gìbǔ shísăn mồiNghĩa bǔ shísăn mồibắt và ănsăn tìm thức ănTiếng Anh: to prey on; to catch and feed on; to hunt for foodChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捕食捕食者bǔ shí zhě loài săn mồi