Từ điển › 捕鱼捕鱼捕魚 nghĩa là gìbǔ yúHán Việt: BÕ NGƯbắt cá; câu cáNghĩa bǔ yúHán Việt: BÕ NGƯbắt cá; câu cáTiếng Anh: to catch fish; to fishChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →