Từ điển › 捕鲸捕鲸捕鯨 nghĩa là gìbǔ jīngHán Việt: BÕ KÌNHsăn cá voiNghĩa bǔ jīngHán Việt: BÕ KÌNHsăn cá voiTiếng Anh: to whale; to hunt whalesChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →鲸jīng · Hán Việt: kìnhwhale16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捕鲸捕鲸船bǔ jīng chuán tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi