Từ điển › 捕鸟蛛捕鸟蛛捕鳥蛛 nghĩa là gìbǔ niǎo zhūHán Việt: BÕ ĐIỂU CHÂUnhện tarantulaNghĩa bǔ niǎo zhūHán Việt: BÕ ĐIỂU CHÂUnhện tarantulaTiếng Anh: tarantulaChữ thành phần捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →蛛zhū · Hán Việt: châuspider12 nét · Xem thứ tự nét →