损人不利己損人不利己 nghĩa là gì
sǔn rén bù lì jǐHán Việt: TỐN NHÂN BẤT LỢI KỈ
làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)
Nghĩa
sǔn rén bù lì jǐHán Việt: TỐN NHÂN BẤT LỢI KỈ
- làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)
Tiếng Anh: to harm others without benefiting oneself (idiom)
Chữ thành phần
- 损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →