Từ điển › 损友损友損友 nghĩa là gìsǔn yǒuHán Việt: TỐN HỮUbạn xấuNghĩa sǔn yǒuHán Việt: TỐN HỮUbạn xấuTiếng Anh: bad friendChữ thành phần损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →