Từ điển › 损坏损坏損壞 nghĩa là gìsǔn huàiHán Việt: TỐN HOẠIlàm hỏngNghĩa sǔn huàiHSK 7Hán Việt: TỐN HOẠIlàm hỏngtổn hạiTiếng Anh: to damage; to injureChữ thành phần损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →