损失損失 nghĩa là gì
sǔn shīHán Việt: TỐN THẤT
mất mát
Nghĩa
sǔn shīHSK 5Hán Việt: TỐN THẤTPhổ biến #1930
- mất mát
- tổn thất
- hư hại
- LT:個|个[ge4]
- bị mất
- chịu thiệt hại
Tiếng Anh: loss; damage; CL:個|个[ge4]; to lose; to suffer damage
sǔn shīHán Việt: TỐN THẤT
mất mát
Tiếng Anh: loss; damage; CL:個|个[ge4]; to lose; to suffer damage