Từ điển › 损害损害損害 nghĩa là gìsǔn hàiHán Việt: TỐN HẠItổn hạiNghĩa sǔn hàiHSK 5Hán Việt: TỐN HẠItổn hạigây tổn hạilàm hư hỏngTiếng Anh: harm; to damage; to impairChữ thành phần损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →