Từ điển › 损赠损赠損贈 nghĩa là gìsǔn zèngHán Việt: TỐN TẶNGquyên tặngNghĩa sǔn zèngHán Việt: TỐN TẶNGquyên tặngquyên gópTiếng Anh: to donate; donationChữ thành phần损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →