换乘換乘 nghĩa là gì
huàn chéng
đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)
Nghĩa
huàn chéng
- đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)
- chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
Tiếng Anh: to change train (plane, bus etc); transfer between modes of transport
huàn chéng
đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)
Tiếng Anh: to change train (plane, bus etc); transfer between modes of transport