换位思考換位思考 nghĩa là gì
huàn wèi sī kǎo
đặt mình vào vị trí của người khác
Nghĩa
huàn wèi sī kǎo
- đặt mình vào vị trí của người khác
Tiếng Anh: to put oneself in sb else’s shoes
Chữ thành phần
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →