Từ điển › 换刀换刀換刀 nghĩa là gìhuàn dāothay dụng cụ (cơ khí)Nghĩa huàn dāothay dụng cụ (cơ khí)Tiếng Anh: tool change (mechanics)Chữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →